Xu hướng xanh: Ván ghép cao su lên ngôi trong thiết kế nhà ở hiện đại

Trong những năm gần đây, nguồn gỗ tự nhiên ngày càng khan hiếm, giá thành tăng cao, nhiều loại gỗ còn bị hạn chế khai thác do vấn đề bảo tồn rừng. Điều này khiến chi phí sản xuất nội thất đội lên đáng kể, người tiêu dùng khó tiếp cận sản phẩm giá hợp lý.

Bối cảnh thị trường gỗ và nhu cầu thay thế gỗ tự nhiên

  • Theo Báo cáo về ngành cao su, Việt Nam có diện tích cao su khoảng 938.800 ha vào cuối năm 2021, cung cấp hơn 1,2 triệu tấn mủ cao su và khoảng 3,5 triệu m³ gỗ tròn cao su mỗi năm.

  • Ván ghép cao su là một trong các sản phẩm chế biến từ nguồn gỗ cao su này – tận dụng thân cây sau kỳ khai thác mủ, giúp giảm lãng phí tài nguyên và giảm phụ thuộc vào gỗ tự nhiên (rừng tự nhiên) đang ngày càng khan hiếm.

  • Với kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt hơn 14,6 tỷ USD trong 11 tháng năm 2024, ngành gỗ Việt Nam đang có mức độ phát triển cao, cho thấy sức ép cao về nguồn nguyên liệu và nhu cầu tìm nguyên liệu thay thế.

Những yếu tố này tạo ra điều kiện thuận lợi cho ván ghép cao su – loại vật liệu vừa có nguồn cung ổn định từ cây cao su sau khai thác mủ, vừa có chi phí thấp hơn các loại gỗ tự nhiên nhập khẩu hay gỗ rừng hiếm, vừa thân thiện với môi trường.

Giá thành & so sánh chi phí: ván ghép cao su vs gỗ tự nhiên

  • Giá nguyên liệu gỗ cao su (phôi, xẻ sấy) hiện nay dao động từ 4.000.000 đến 8.000.000 đồng/m³ tùy loại, kích thước, xử lý. Cũng theo các nguồn tham khảo, ván ghép cao su có giá tham khảo khoảng 140.000 – 210.000 VNĐ/m² tùy độ dày, loại ghép, so với MDF, MFC,…

  • Trong khi đó, gỗ tự nhiên quý như gỗ xoan đào, gỗ sồi hoặc các loại gỗ nhóm gỗ cứng có thể có giá từ vài chục triệu đồng/m³, tùy chủng loại, nhập khẩu hay khai thác trong nước, độ hiếm và quy cách sản phẩm. (Ví dụ: bảng “Top 10 loại gỗ tự nhiên phổ biến” cho thấy gỗ chò chỉ có giá tham khảo từ ~5.400.000 đến ~6.900.000 đ/m³, các loại gỗ quý hơn còn cao hơn rất nhiều)

Qua so sánh này, ván ghép cao su thường có chi phí nguyên liệu thấp hơn nhiều, giúp giảm tổng giá thành nội thất nhà ở (bàn ghế, tủ, sàn gỗ, trang trí nội thất) mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền tương đối nếu xử lý tốt.

Ưu điểm ván ghép cao su với số liệu hỗ trợ

  • Nguồn cung ổn định: Việt Nam mỗi năm sản xuất được ~3,5 triệu m³ gỗ tròn cao su. Nếu một phần đáng kể được chế biến thành ván ghép cao su, nguồn nguyên liệu cho nội thất là rất lớn.

  • Đóng góp quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu: Gỗ cao su (và sản phẩm gỗ cao su) đóng góp từ 18% (năm 2015) lên 22% (năm 2019) vào tổng kim ngạch xuất khẩu sản phẩm gỗ của Việt Nam.

  • Tăng giá nguyên liệu gỗ cao su: Theo báo chí, giá gỗ cao su trong thời gian gần đây đã tăng “gần gấp đôi” so với trước ở một số nơi do nguồn cung nguyên liệu giảm hoặc bị cạnh tranh mua nguyên liệu mạnh.

  • Giá ván ghép cao su so với các loại gỗ công nghiệp: Ván ghép cao su có mức giá hợp lý (140.000 – 210.000 VNĐ/m²) trong khi nhiều loại gỗ tự nhiên, đặc biệt loại cao cấp, có giá nguyên liệu và chế tác cao hơn rất nhiều.

Nhờ những ưu điểm này, nhiều chủ gia đình, chủ thầu xây dựng và thiết kế nội thất đang cân nhắc chuyển từ sử dụng gỗ tự nhiên sang ván ghép cao su để tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo giá trị thẩm mỹ và độ bền.

 Những hạn chế & điều cần lưu ý khi thay thế

Mặc dù xu hướng đang lớn, việc dùng ván ghép cao su không phải không có điểm yếu:

  • Gỗ cao su thuộc nhóm gỗ VII – gỗ trọng lượng nhẹ, sức chịu lực và độ cứng thấp hơn nhiều so với các loại gỗ nhóm I–IV. Nếu sử dụng trong kết cấu chịu lực lớn (ví dụ chân cột nặng, cầu thang, sàn chịu tải lớn) phải tính toán kỹ hoặc kết hợp với gia cố.

  • Độ ổn định phụ thuộc rất lớn vào quy trình xử lý: nếu phôi xẻ không qua sấy đủ, hoặc không xử lý chống mối mọt tốt, sẽ dễ bị biến dạng, ẩm mốc.

  • Thẩm mỹ có thể hạn chế nếu so sánh với gỗ tự nhiên cao cấp có vân đẹp, màu tự nhiên sâu – nhưng với cách xử lý bề mặt, sơn phủ, veneer… thì ván ghép cao su vẫn đáp ứng rất tốt.

Xu hướng thực tế & dự báo tương lai

  • Theo các báo cáo ngành cao su, với việc diện tích cao su và sản lượng gỗ tròn cao su mỗi năm đạt triệu m³, nguồn nguyên liệu phục vụ ván ghép cao su được dự báo sẽ tiếp tục ổn định hoặc tăng, đặc biệt khi nhiều cây cao su đến tuổi khai thác mủ thấp hơn hoặc hết chu kỳ khai thác mủ.

  • Xuất khẩu đồ gỗ cao su liên tục tăng: năm 2015 là khoảng 1,22 tỷ USD, năm 2019 lên 2,28 tỷ USD.

  • Với định hướng phát triển bền vững, tránh phá rừng tự nhiên, các chính sách môi trường và các tiêu chuẩn quốc tế đặt ra cho sản phẩm gỗ (như chứng nhận gỗ hợp pháp, FSC, VPA/FLEGT…) đang thúc đẩy nhiều doanh nghiệp tìm nguyên liệu thay thế – ván ghép cao su là ứng viên sáng giá.

Từ các số liệu và xu hướng vừa nêu:

  • Việc dùng ván ghép cao su thay gỗ tự nhiên trong thiết kế nhà ở không chỉ là lựa chọn kinh tế mà còn mang tính chiến lược về môi trường và nguồn nguyên liệu.

  • Nếu tận dụng tốt quy trình xử lý (xẻ, sấy, chống mối mọt) và thiết kế phù hợp, ván ghép cao su hoàn toàn có thể thay thế được phần lớn ứng dụng nội thất gia đình như bàn ghế, tủ, kệ, đồ trang trí.

  • Đối với những hạng mục cần độ chịu lực rất cao, vẫn cần kết hợp hoặc sử dụng gỗ tự nhiên hoặc vật liệu hỗ trợ.

Nguồn: Tổng hợp

Trả lời

0901 455 726
NHẮN TIN